Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
辐射对称輻射對稱

fú shè duì chèn

辐射对称 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 辐射对称 trong tiếng Việt

đối xứng tỏa tròn

Tra từ liên quan