Kết quả cho “转托”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chuyển giao nhiệm vụ; ủy thác công việc; đùn đẩy trách nhiệm
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chuyển giao nhiệm vụ; ủy thác công việc; đùn đẩy trách nhiệm