Kết quả cho “转战”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chiến đấu hết nơi này đến nơi khác
chiến đấu khắp nơi qua hàng ngàn dặm (thành ngữ); chiến đấu không ngừng khắp cả nước; cuộc đấu tranh không ngừng nghỉ
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chiến đấu hết nơi này đến nơi khác
chiến đấu khắp nơi qua hàng ngàn dặm (thành ngữ); chiến đấu không ngừng khắp cả nước; cuộc đấu tranh không ngừng nghỉ