Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “赳赳”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
赳赳
jiū jiū

một cách anh dũng; một cách hào hiệp

Cụm từ
雄赳赳
xióng jiū jiū

một cách hùng dũng; một cách dũng cảm

Cụm từ