Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “财源滚滚”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
财源滚滚
cái yuán gǔn gǔn

lợi nhuận đổ về từ khắp nơi (thành ngữ); hái ra tiền; trúng mánh

Thành ngữ