Kết quả cho “谩骂”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chửi rủa; chế nhạo; chửi rủa ai đó; nhục mạ ai đó
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
chửi rủa; chế nhạo; chửi rủa ai đó; nhục mạ ai đó