Kết quả cho “证券委”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ủy ban chứng khoán; viết tắt của 證券委員會|证券委员会
ủy ban chứng khoán (thuộc Quốc vụ viện)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ủy ban chứng khoán; viết tắt của 證券委員會|证券委员会
ủy ban chứng khoán (thuộc Quốc vụ viện)