Kết quả cho “论调”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lập luận; quan điểm (đôi khi mang ý chê bai)
thăm dò ý kiến
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
lập luận; quan điểm (đôi khi mang ý chê bai)
thăm dò ý kiến