Kết quả cho “议决”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
quyết định (trong cuộc họp); thông qua (tức là thông qua nghị quyết)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
quyết định (trong cuộc họp); thông qua (tức là thông qua nghị quyết)