Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “行动主义”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
行动主义
xíng dòng zhǔ yì

chủ nghĩa hành động

Cụm từ
环境行动主义
huán jìng xíng dòng zhǔ yì

chủ nghĩa môi trường; hoạt động môi trường

Cụm từ