Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “血脉偾张”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
血脉偾张
xuè mài fèn zhāng

nghĩa đen: mạch máu phồng to (thành ngữ); nghĩa bóng: máu chảy nhanh hơn; phấn khích

Thành ngữ