Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “融炉”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
融炉
róng lú

lò nấu kim loại; nghĩa bóng: nồi hòa nhập

Cụm từ
大融炉
dà róng lú

nồi nấu chảy

Cụm từ