Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “蚝”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

3 từ sẵn sàng
háo

con hàu

Từ vựng
蚝油
háo yóu

nước sốt hàu

Cụm từ
蚝豉
háo chǐ

thịt hàu khô

Cụm từ