Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “蓝藻”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
蓝藻
lán zǎo

cyanobacterium (tảo lam)

Cụm từ
蓝藻门
lán zǎo mén

Cyanobacteria (ngành tảo lam)

Cụm từ