Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “蒺藜”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
蒺藜
jí li

(thực vật) cây tật lê (Tribulus terrestris); vật có gai

Cụm từ
铁蒺藜
tiě jí li

(quân sự) chông sắt

Cụm từ