Kết quả cho “茅台酒”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
rượu maotai (một loại rượu mạnh sản xuất ở Quý Châu); LT:杯[bei1],瓶[ping2]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
rượu maotai (một loại rượu mạnh sản xuất ở Quý Châu); LT:杯[bei1],瓶[ping2]