Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
浓艳濃艷

nóng yàn

浓艳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 浓艳 trong tiếng Việt

  1. (màu sắc) loè loẹt
  2. phong phú
Tra từ liên quan