Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
艳阳天豔陽天

yàn yáng tiān

艳阳天 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 艳阳天 trong tiếng Việt

  1. ngày nắng rực rỡ
  2. ngày nóng bức
Tra từ liên quan