Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “色魔”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
色魔
sè mó

cuồng dâm; kẻ quấy rối; kẻ tấn công tình dục; dâm ma (một linh hồn nhập vào người và khiến họ ham muốn tình dục)

Cụm từ