Kết quả cho “航司”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hãng hàng không (viết tắt của 航空公司[hang2 kong1 gong1 si1])
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
hãng hàng không (viết tắt của 航空公司[hang2 kong1 gong1 si1])