Kết quả cho “至此”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cho đến nay; đến giờ
xem 事到如今[shi4 dao4 ru2 jin1]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
cho đến nay; đến giờ
xem 事到如今[shi4 dao4 ru2 jin1]