Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “脏水”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
脏水
zāng shuǐ

nước bẩn; nước thải

Cụm từ
泼脏水
pō zāng shuǐ

hắt nước bẩn; (ví) bôi nhọ; bôi xấu (ai đó)

Cụm từ