Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “胸有成略”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
胸有成略
xiōng yǒu chéng lüè

người anh hùng đã có kế hoạch sẵn (thành ngữ); có kế hoạch chuẩn bị trước; biết trước để không bất ngờ

Thành ngữ