Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “联合国儿童基金会”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
联合国儿童基金会
Lián hé guó Ér tóng Jī jīn huì

Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc; UNICEF

Cụm từ