Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “耍赖”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
耍赖
shuǎ lài

cư xử vô liêm sỉ; không chịu thừa nhận thua cuộc, hoặc nuốt lời hứa v.v.; giả ngu; làm như chưa có gì xảy ra

Cụm từ