Kết quả cho “罄竹难书”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nhiều đến mức thẻ tre cũng cạn kiệt; tội ác nhiều vô số (thành ngữ); xem thêm 罄筆難書|罄笔难书[qing4 bi3 nan2 shu1]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
nhiều đến mức thẻ tre cũng cạn kiệt; tội ác nhiều vô số (thành ngữ); xem thêm 罄筆難書|罄笔难书[qing4 bi3 nan2 shu1]