Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “维特根斯坦”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
维特根斯坦
Wéi tè gēn sī tǎn

Wittgenstein (tên); Ludwig Wittgenstein (1889-1951), triết gia người Áo-Anh

Cụm từ