Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “经济合作与发展组织”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
经济合作与发展组织
Jīng jì Hé zuò yǔ Fā zhǎn Zǔ zhī

Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD); viết tắt thành 經合組織|经合组织

Viết tắt