Kết quả cho “经济合作与发展组织”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD); viết tắt thành 經合組織|经合组织
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD); viết tắt thành 經合組織|经合组织