Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “纽芬兰”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
纽芬兰
Niǔ fēn lán

Đảo Newfoundland, Canada

Cụm từ
纽芬兰与拉布拉多
Niǔ fēn lán yǔ Lā bù lā duō

Newfoundland và Labrador, tỉnh của Canada

Cụm từ