Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “紫色”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
紫色
zǐ sè

màu tím; màu violet (màu sắc)

Cụm từ
紫色花蜜鸟
zǐ sè huā mì niǎo

(loài chim ở Trung Quốc) chim hút mật tím (Cinnyris asiaticus)

Cụm từ