Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “索多玛”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
索多玛
Suǒ duō mǎ

Thành Sodom

Cụm từ
索多玛与哈摩辣
Suǒ duō mǎ yǔ Hā mó là

Sodom và Gomorrah

Cụm từ