Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “簿记”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
簿记
bù jì

ghi sổ sách kế toán

Cụm từ
簿记管理员
bù jì guǎn lǐ yuán

nhân viên quản lý sổ sách

Cụm từ