Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “空港”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
空港
kōng gǎng

sân bay (viết tắt của 航空港[hang2 kong1 gang3])

Viết tắt
航空港
háng kōng gǎng

sân bay

Cụm từ