Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “空气流”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
空气流
kōng qì liú

luồng không khí; gió lùa

Cụm từ
空气流通
kōng qì liú tōng

thông gió; lưu thông không khí

Cụm từ