Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “稳扎稳打”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
稳扎稳打
wěn zhā wěn dǎ

tiến chắc chắn và đánh mạnh (trong chiến đấu); nghĩa bóng: vững vàng và chắc chắn

Cụm từ