Kết quả cho “祖祖辈辈”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
qua nhiều thế hệ; từ thế hệ này sang thế hệ khác
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
qua nhiều thế hệ; từ thế hệ này sang thế hệ khác