Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “砰砰”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
砰砰
pēng pēng

(tượng thanh) rầm

Cụm từ
心砰砰跳
xīn pēng pēng tiào

biến thể của 心怦怦跳[xin1 peng1 peng1 tiao4]

Cụm từ