Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “石油输出国组织”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
石油输出国组织
Shí yóu Shū chū guó Zǔ zhī

Tổ chức Các Nước Xuất khẩu Dầu mỏ (OPEC)

Cụm từ