Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “石河子市”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
石河子市
Shí hé zǐ shì

thành phố Thạch Hà Tử hoặc cấp phó địa khu Shíhézǐ ở bắc Tân Cương

Cụm từ