Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “瞌睡虫”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
瞌睡虫
kē shuì chóng

côn trùng trong thần thoại khiến người ta ngủ gật; (nghĩa bóng) cơn buồn ngủ; (thông tục) người thích ngủ; nghiện ngủ

Cụm từ