Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “盖特纳”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
盖特纳
Gài tè nà

Geithner (tên); Timothy Geithner (1961-), nhà ngân hàng Mỹ, Bộ trưởng Ngân khố 2009-2013

Cụm từ