Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “登徒子”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
登徒子
Dēng tú Zǐ

Đăng Đồ Tử, nhân vật dâm đãng nổi tiếng; kẻ lăng nhăng; kẻ mê gái

Cụm từ