Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “病者”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
病者
bìng zhě

người bệnh; bệnh nhân

Cụm từ
患病者
huàn bìng zhě

người mắc bệnh (hoặc ngộ độc); bệnh nhân

Cụm từ