Kết quả cho “略阳”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
huyện Lüeyang, Hanzhong 漢中|汉中[Han4 zhong1], Thiểm Tây
huyện Lüeyang, Hanzhong 漢中|汉中[Han4 zhong1], Thiểm Tây
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
huyện Lüeyang, Hanzhong 漢中|汉中[Han4 zhong1], Thiểm Tây
huyện Lüeyang, Hanzhong 漢中|汉中[Han4 zhong1], Thiểm Tây