Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “生殖器”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
生殖器
shēng zhí qì

cơ quan sinh sản; bộ phận sinh dục

Cụm từ
生殖器官
shēng zhí qì guān

cơ quan sinh sản

Cụm từ