Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “甚嚣尘上”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
甚嚣尘上
shèn xiāo chén shàng

ầm ĩ ngút trời (thành ngữ); ầm ĩ kinh khủng; gây náo loạn lớn

Thành ngữ