Kết quả cho “瓧”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đềca oát (cũ); đọc là [shi2 wa3]; chữ đơn tương đương với 十瓦[shi2 wa3]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đềca oát (cũ); đọc là [shi2 wa3]; chữ đơn tương đương với 十瓦[shi2 wa3]