Kết quả cho “玩世不恭”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bỡn cợt mà không tôn trọng (thành ngữ); coi thường quy ước thế gian; khinh suất
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bỡn cợt mà không tôn trọng (thành ngữ); coi thường quy ước thế gian; khinh suất