Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “玛俐欧”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
玛俐欧
Mǎ lì ōu

Mario (nhân vật trò chơi điện tử Nintendo); also transcribed variously as 馬里奧|马里奥[Ma3 li3 ao4], 馬力歐|马力欧[Ma3 li4 ou1]

Cụm từ