Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “猪链球菌”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
猪链球菌
zhū liàn qiú jūn

liên cầu khuẩn heo; streptococcus suis

Cụm từ
猪链球菌病
zhū liàn qiú jūn bìng

bệnh liên cầu khuẩn ở lợn

Cụm từ